CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3930Mã khu vực
2317Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaodian Branch | 402393023178 | 厦门农村商业银行股份有限公司高殿支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulu Branch | 402393021362 | 厦门农村商业银行股份有限公司梧侣支行 |
| Datian County Rural Credit Cooperative Union Business Department | 402395436064 | 大田县农村信用合作联社营业部 |
| Datian County Rural Credit Cooperative Xieyang Branch | 402395436329 | 大田县农村信用合作联社谢洋分社 |
| Datian County Rural Credit Cooperative Union Qitao Credit Union | 402395436361 | 大田县农村信用合作联社奇韬信用社 |
| Datian County Rural Credit Cooperative Union Futian Credit Union | 402395436440 | 大田县农村信用合作联社福田信用社 |
| Datian County Rural Credit Cooperative Union Taoyuan Credit Union | 402395436193 | 大田县农村信用合作联社桃源信用社 |
| Datian County Rural Credit Cooperative Union Shipai Credit Union | 402395436337 | 大田县农村信用合作联社石牌信用社 |
| Datian County Rural Credit Cooperative Wuling Branch | 402395436312 | 大田县农村信用合作联社武陵分社 |
| Datian County Rural Credit Cooperative Union Construction Credit Union | 402395436281 | 大田县农村信用合作联社建设信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.