CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3930Mã khu vực
2108Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datong Branch402393021081厦门农村商业银行股份有限公司大同支行
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Branch402393023151厦门农村商业银行股份有限公司金山支行
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jimei Branch402393022062厦门农村商业银行股份有限公司集美支行
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingmei Branch402393022191厦门农村商业银行股份有限公司鼎美支行
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiekou Branch402393022126厦门农村商业银行股份有限公司街口支行
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianqian Branch402393023098厦门农村商业银行股份有限公司莲前支行
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongan District Accounting Management Section402393021049厦门农村商业银行股份有限公司同安区会计管理科
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiamen Free Trade Zone Songyu Branch402393026088厦门农村商业银行股份有限公司厦门自贸试验区嵩屿支行
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haicang Branch402393026061厦门农村商业银行股份有限公司海沧支行
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Siming District Accounting Management Section402393024041厦门农村商业银行股份有限公司思明区会计管理科
Hiển thị 12941–12950 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.