CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3930Mã khu vực
4710Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangshan Branch | 402393047100 | 厦门农村商业银行股份有限公司舫山支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongtang Branch | 402393021258 | 厦门农村商业银行股份有限公司洪塘支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuehua Branch | 402393023194 | 厦门农村商业银行股份有限公司悦华支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guankou Branch | 402393022118 | 厦门农村商业银行股份有限公司灌口支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangtang Branch | 402393022271 | 厦门农村商业银行股份有限公司上塘支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingyuan Branch | 402393022298 | 厦门农村商业银行股份有限公司杏苑支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyuan Branch | 402393023127 | 厦门农村商业银行股份有限公司五缘支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. City Square Branch | 402393020089 | 厦门农村商业银行股份有限公司城市广场支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. North District Branch | 402393022222 | 厦门农村商业银行股份有限公司北区支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402393023047 | 厦门农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.