CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3930Mã khu vực
2607Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiamen Pilot Free Trade Zone Jinhai Branch402393026070厦门农村商业银行股份有限公司厦门自贸试验区金海支行
Datian County Rural Credit Cooperative Union Jiyang Credit Union402395436407大田县农村信用合作联社济阳信用社
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binxi Branch402393024076厦门农村商业银行股份有限公司滨西支行
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houxi Branch402393022159厦门农村商业银行股份有限公司后溪支行
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanghu Branch402393023135厦门农村商业银行股份有限公司枋湖支行
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pantu Branch402393021346厦门农村商业银行股份有限公司潘涂支行
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huli Branch402393023063厦门农村商业银行股份有限公司湖里支行
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haicang Administrative Service Center Branch402393026107厦门农村商业银行股份有限公司海沧政务中心支行
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianzhu Branch402393022239厦门农村商业银行股份有限公司天竺支行
Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tingxi Branch402393021231厦门农村商业银行股份有限公司汀溪支行
Hiển thị 12911–12920 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.