CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3910Mã khu vực
1448Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongtai County Rural Credit Cooperative Union Tangqian Branch | 402391014482 | 永泰县农村信用合作联社塘前分社 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baofu Branch | 402393020064 | 厦门农村商业银行股份有限公司宝福支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songbai Branch | 402393020097 | 厦门农村商业银行股份有限公司松柏支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tong'an Branch | 402393021065 | 厦门农村商业银行股份有限公司同安支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiayang Branch | 402393026096 | 厦门农村商业银行股份有限公司霞阳支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmin Branch | 402393021274 | 厦门农村商业银行股份有限公司新民支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jimei District Accounting Management Section | 402393022046 | 厦门农村商业银行股份有限公司集美区会计管理科 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xitang Branch | 402393021338 | 厦门农村商业银行股份有限公司西塘支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 402393020048 | 厦门农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhai Branch | 402393024084 | 厦门农村商业银行股份有限公司滨海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.