CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3910Mã khu vực
1419Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yongtai County Rural Credit Cooperative Union Geling Credit Union402391014193永泰县农村信用合作联社葛岭信用社
Yongtai County Rural Credit Cooperative Union Gaiyang Credit Union402391014440永泰县农村信用合作联社盖洋信用社
Yongtai County Rural Credit Cooperative Union Fuquan Branch402391014136永泰县农村信用合作联社富泉分社
Yongtai County Rural Credit Cooperative Union Red Star Credit Union402391014257永泰县农村信用合作联社红星信用社
Yongtai County Rural Credit Cooperative Union Chixi Credit Union402391014329永泰县农村信用合作联社赤锡信用社
Yongtai County Rural Credit Cooperative Union Dongyang Credit Union402391014407永泰县农村信用合作联社东洋信用社
Minqing County Rural Credit Cooperative Union Shenghuang Credit Union402391013301闽清县农村信用合作联社省璜信用社
Minqing County Rural Credit Cooperative Union Julin Credit Union402391013457闽清县农村信用合作联社桔林信用社
Yongtai County Rural Credit Cooperative Union Fukou Credit Union402391014466永泰县农村信用合作联社伏口信用社
Yongtai County Rural Credit Cooperative Union Longfeng Branch402391014101永泰县农村信用合作联社龙峰分社
Hiển thị 12871–12880 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.