CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3910Mã khu vực
1306Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Minqing County Rural Credit Cooperative Union Business Department402391013060闽清县农村信用合作联社营业部
Minqing County Rural Credit Cooperative Union Sanxi Credit Union402391013256闽清县农村信用合作联社三溪信用社
Yongtai County Rural Credit Cooperative Union Baiyun Credit Union402391014361永泰县农村信用合作联社白云信用社
Minqing County Rural Credit Cooperative Union Yunlong Credit Union402391013168闽清县农村信用合作联社云龙信用社
Yongtai County Rural Credit Cooperative Union Beimen Branch402391014110永泰县农村信用合作联社北门分社
Minqing County Rural Credit Cooperative Union Taishan Branch402391013125闽清县农村信用合作联社台山分社
Yongtai County Rural Credit Cooperative Union402391014048永泰县农村信用合作联社
Yongtai County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402391014097永泰县农村信用合作联社城关信用社
Yongtai County Rural Credit Cooperative Union Pangu Credit Union402391014423永泰县农村信用合作联社盘谷信用社
Yongtai County Rural Credit Cooperative Union Business Department402391014064永泰县农村信用合作联社营业部
Hiển thị 12851–12860 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.