CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3930Mã khu vực
2007Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiahe Branch | 402393020072 | 厦门农村商业银行股份有限公司嘉禾支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Neicuo Branch | 402393021170 | 厦门农村商业银行股份有限公司内厝支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suncuo Branch | 402393022214 | 厦门农村商业银行股份有限公司孙厝支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiang'an District Accounting Management Section | 402393047046 | 厦门农村商业银行股份有限公司翔安区会计管理科 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyang Branch | 402393025085 | 厦门农村商业银行股份有限公司新阳支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxu Branch | 402393021196 | 厦门农村商业银行股份有限公司新圩支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfu Branch | 402393022183 | 厦门农村商业银行股份有限公司东孚支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianhua Branch | 402393021311 | 厦门农村商业银行股份有限公司莲花支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianpu Branch | 402393023160 | 厦门农村商业银行股份有限公司前埔支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Siming Branch | 402393023080 | 厦门农村商业银行股份有限公司思明支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.