CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3930Mã khu vực
2228Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiting Branch | 402393022280 | 厦门农村商业银行股份有限公司西亭支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiamen Pilot Free Trade Zone Gaoqi Branch | 402393023143 | 厦门农村商业银行股份有限公司厦门自贸试验区高崎支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caitang Branch | 402393023186 | 厦门农村商业银行股份有限公司蔡塘支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hecuo Branch | 402393023102 | 厦门农村商业银行股份有限公司何厝支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maxiang Branch | 402393021153 | 厦门农村商业银行股份有限公司马巷支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxian Branch | 402393021215 | 厦门农村商业银行股份有限公司五显支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wutong Branch | 402393023119 | 厦门农村商业银行股份有限公司五通支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiamen Pilot Free Trade Zone Dongdu Branch | 402393020101 | 厦门农村商业银行股份有限公司厦门自贸试验区东渡支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingcun Branch | 402393022167 | 厦门农村商业银行股份有限公司英村支行 |
| Xiamen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashe Branch | 402393022095 | 厦门农村商业银行股份有限公司大社支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.