CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3953Mã khu vực
3533Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ninghua County Rural Credit Cooperative Chengnan Branch | 402395335334 | 宁化县农村信用合作联社城南分社 |
| Ninghua County Rural Credit Cooperative Association Shuiqian Credit Union | 402395335300 | 宁化县农村信用合作联社水茜信用社 |
| Ninghua County Rural Credit Cooperative Union Business Department | 402395335061 | 宁化县农村信用合作联社营业部 |
| Ninghua County Rural Credit Cooperative Hakka Branch | 402395335115 | 宁化县农村信用合作联社客家分社 |
| Qingliu County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402395234086 | 清流县农村信用合作联社城关信用社 |
| Mingxi County Rural Credit Cooperative Union Xiafang Credit Union | 402395132255 | 明溪县农村信用合作联社夏坊信用社 |
| Ninghua County Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union | 402395335383 | 宁化县农村信用合作联社城区信用社 |
| Jiangle County Rural Credit Cooperative Union Yufang Credit Union | 402395739359 | 将乐县农村信用合作联社余坊信用社 |
| Taining County Rural Credit Cooperative Union | 402395828044 | 泰宁县农村信用合作联社 |
| Qingliu County Rural Credit Cooperative Union Litian Credit Union | 402395234310 | 清流县农村信用合作联社里田信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.