CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3952Mã khu vực
3404Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingliu County Rural Credit Cooperative Union | 402395234043 | 清流县农村信用合作联社 |
| Ninghua County Rural Credit Cooperative Union Fangtian Credit Union | 402395335123 | 宁化县农村信用合作联社方田信用社 |
| Jiangle County Rural Credit Cooperative Union Nankou Credit Union | 402395739211 | 将乐县农村信用合作联社南口信用社 |
| Jiangle County Rural Credit Cooperative Union Sanhua Credit Union | 402395739140 | 将乐县农村信用合作联社三华信用社 |
| Ninghua County Rural Credit Cooperative Union | 402395335045 | 宁化县农村信用合作联社 |
| Ninghua County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402395335088 | 宁化县农村信用合作联社城关信用社 |
| Mingxi County Rural Credit Cooperative Union Gaiyang Credit Union | 402395132206 | 明溪县农村信用合作联社盖洋信用社 |
| Ninghua County Rural Credit Cooperative Union Zhiping Credit Union | 402395335199 | 宁化县农村信用合作联社治平信用社 |
| Jiangle County Rural Credit Cooperative Union Moyuan Credit Union | 402395739174 | 将乐县农村信用合作联社漠源信用社 |
| Mingxi County Rural Credit Cooperative Union Zikoufang Branch | 402395132142 | 明溪县农村信用合作联社梓口坊分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.