CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1442Mã khu vực
0052Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Renqiu Rural Credit Cooperative Union Majiawu Credit Union | 402144200525 | 任丘市农村信用合作联社麻家坞信用社 |
| Renqiu Rural Credit Cooperative Oil Construction Branch | 402144200179 | 任丘市农村信用合作联社油建分社 |
| Qingxian Rural Credit Cooperative Zhenxing Branch | 402143200415 | 青县农村信用合作联社振兴分社 |
| Renqiu Rural Credit Cooperative Union Bohai Road Branch | 402144200291 | 任丘市农村信用合作联社渤海路分社 |
| Renqiu Rural Credit Cooperative Union Changfeng Credit Union | 402144200347 | 任丘市农村信用合作联社长丰信用社 |
| Renqiu Rural Credit Cooperative Union Offshore Credit Union | 402144200550 | 任丘市农村信用合作联社出岸信用社 |
| Renqiu Rural Credit Cooperative Union Gougezhuang Credit Union | 402144200226 | 任丘市农村信用合作联社苟各庄信用社 |
| Renqiu Rural Credit Cooperative Development Zone Branch | 402144200656 | 任丘市农村信用合作联社开发区分社 |
| Renqiu Rural Credit Cooperative Union Liangzhao Credit Union | 402144200443 | 任丘市农村信用合作联社梁召信用社 |
| Renqiu Rural Credit Cooperative Union Lvgongbao Credit Union | 402144200402 | 任丘市农村信用合作联社吕公堡信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.