CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4315Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangxi Fengxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ximen Branch402431500033江西奉新农村商业银行股份有限公司西门支行
Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch402431700069江西上高农村商业银行股份有限公司锦江支行
Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Moshan Branch402431700044江西上高农村商业银行股份有限公司墨山支行
Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingshan Branch402431700270江西上高农村商业银行股份有限公司镜山支行
Jiangxi Fengxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaoxia Branch402431500197江西奉新农村商业银行股份有限公司澡下支行
Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sixi Branch402431700149江西上高农村商业银行股份有限公司泗溪支行
Jiangxi Tonggu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402432100015江西铜鼓农村商业银行股份有限公司
Jiangxi Zhangshu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402431300015江西樟树农村商业银行股份有限公司
Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangganshan Branch402431700124江西上高农村商业银行股份有限公司上甘山支行
Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhendu Branch402431700036江西上高农村商业银行股份有限公司镇渡支行
Hiển thị 14331–14340 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.