CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4317Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch | 402431700181 | 江西上高农村商业银行股份有限公司和平支行 |
| Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xujiadu Branch | 402431700052 | 江西上高农村商业银行股份有限公司徐家渡支行 |
| Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yeshi Branch | 402431700157 | 江西上高农村商业银行股份有限公司野市支行 |
| Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aoyang Branch | 402431700165 | 江西上高农村商业银行股份有限公司敖阳支行 |
| Jiangxi Jing'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402431900011 | 江西靖安农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Wanzai Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402431600018 | 江西万载农村商业银行股份有限公司 |
| Chongyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402428799990 | 崇义农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Fengxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch | 402431500025 | 江西奉新农村商业银行股份有限公司东门支行 |
| Jiangxi Fengxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chi'an Branch | 402431500092 | 江西奉新农村商业银行股份有限公司赤岸支行 |
| Jiangxi Fengxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoshi Branch | 402431500228 | 江西奉新农村商业银行股份有限公司罗市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.