CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4314Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Gaoan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402431400016 | 江西高安农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hantang Branch | 402431700085 | 江西上高农村商业银行股份有限公司翰堂支行 |
| Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nangang Branch | 402431700093 | 江西上高农村商业银行股份有限公司南港支行 |
| Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjiebu Branch | 402431700132 | 江西上高农村商业银行股份有限公司新界埠支行 |
| Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianxin Branch | 402431700028 | 江西上高农村商业银行股份有限公司田心支行 |
| Jiangxi Yifeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402431800019 | 江西宜丰农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Fengxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangfu Branch | 402431500244 | 江西奉新农村商业银行股份有限公司上富支行 |
| Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luzhou Branch | 402431700077 | 江西上高农村商业银行股份有限公司芦洲支行 |
| Ganzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402428000013 | 赣州农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Anyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402428899992 | 江西安远农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.