CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4317Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taxia Branch402431700116江西上高农村商业银行股份有限公司塔下支行
Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aoshan Branch402431700212江西上高农村商业银行股份有限公司敖山支行
Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanqiao Branch402431700204江西上高农村商业银行股份有限公司官桥支行
Jiangxi Fengxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganzhou Branch402431500156江西奉新农村商业银行股份有限公司干洲支行
Jiangxi Fengxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songbu Branch402431500148江西奉新农村商业银行股份有限公司宋埠支行
Jiangxi Fengxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huibu Branch402431500201江西奉新农村商业银行股份有限公司会埠支行
Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402431700010江西上高农村商业银行股份有限公司营业部
Yichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402431000012宜春农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengshan Branch402431700108江西上高农村商业银行股份有限公司蒙山支行
Jiangxi Shanggao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch402431700173江西上高农村商业银行股份有限公司城区支行
Hiển thị 14341–14350 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.