CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4032Mã khu vực
6217Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fuding Rural Credit Cooperative Union Dieshi Credit Union | 402403262176 | 福鼎市农村信用合作联社叠石信用社 |
| Fujian Ningde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaocheng Branch | 402403061150 | 福建宁德农村商业银行股份有限公司蕉城支行 |
| Gutian County Rural Credit Cooperative Union Taoxi Branch | 402403565204 | 古田县农村信用合作联社桃溪分社 |
| Shouning County Rural Credit Cooperative Union Kengdi Credit Union | 402403767318 | 寿宁县农村信用合作联社坑底信用社 |
| Fu'an Rural Credit Cooperative Union Jinshan Credit Union | 402403464554 | 福安市农村信用合作联社金山信用社 |
| Fu'an Rural Credit Cooperative Union Xiabaishi Credit Union | 402403464216 | 福安市农村信用合作联社下白石信用社 |
| Fuding Rural Credit Cooperative Union Fuyang Credit Union | 402403262465 | 福鼎市农村信用合作联社富阳信用社 |
| Fuding Rural Credit Cooperative Union Liumei Credit Union | 402403262094 | 福鼎市农村信用合作联社流美信用社 |
| Fujian Ningde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiapu Branch | 402403360073 | 福建宁德农村商业银行股份有限公司霞浦支行 |
| Fujian Ningde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandu Branch | 402403061385 | 福建宁德农村商业银行股份有限公司三都支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.