CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4036Mã khu vực
6616Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingnan County Rural Credit Cooperative Union Daixi Credit Union | 402403666161 | 屏南县农村信用合作联社代溪信用社 |
| Pingnan County Rural Credit Cooperative Union Business Department | 402403666065 | 屏南县农村信用合作联社营业部 |
| Shouning County Rural Credit Cooperative Union Aoyang Credit Union | 402403760094 | 寿宁县农村信用合作联社鳌阳信用社 |
| Shouning County Rural Credit Cooperative Union Nanyang Credit Union | 402403767220 | 寿宁县农村信用合作联社南阳信用社 |
| Xiapu County Rural Credit Cooperative Union Haibin Credit Union | 402403363113 | 霞浦县农村信用合作联社海滨信用社 |
| Fu'an Rural Credit Cooperative Union | 402403464048 | 福安市农村信用合作联社 |
| Fuding Rural Credit Cooperative Union Chengxi Credit Union | 402403262086 | 福鼎市农村信用合作联社城西信用社 |
| Fuding Rural Credit Cooperative Union Qianqi Credit Union | 402403262221 | 福鼎市农村信用合作联社前岐信用社 |
| Fujian Ningde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hubei Branch | 402403061344 | 福建宁德农村商业银行股份有限公司虎贝支行 |
| Gutian County Rural Credit Cooperative Union Hubin Credit Union | 402403565374 | 古田县农村信用合作联社湖滨信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.