CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4035Mã khu vực
6539Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gutian County Rural Credit Cooperative Union Panyang Credit Union | 402403565399 | 古田县农村信用合作联社泮洋信用社 |
| Gutian County Rural Credit Cooperative Lingli Branch | 402403565358 | 古田县农村信用合作联社岭里分社 |
| Shouning County Rural Credit Cooperative Union Xiadang Credit Union | 402403767254 | 寿宁县农村信用合作联社下党信用社 |
| Fu'an Rural Credit Cooperative Union Tantou Credit Union | 402403464232 | 福安市农村信用合作联社潭头信用社 |
| Fu'an Rural Credit Cooperative Union Kangcuo Credit Union | 402403464273 | 福安市农村信用合作联社康厝信用社 |
| Fu'an Rural Credit Cooperative Union Sales Department | 402403464064 | 福安市农村信用合作联社营业部 |
| Fuding Rural Credit Cooperative Union Nodding Credit Union | 402403262393 | 福鼎市农村信用合作联社点头信用社 |
| Fuding Rural Credit Cooperative Union Nanmen Credit Union | 402403262117 | 福鼎市农村信用合作联社南门信用社 |
| Pingnan County Rural Credit Cooperative Union Shoushan Credit Union | 402403666231 | 屏南县农村信用合作联社寿山信用社 |
| Pingnan County Rural Credit Cooperative Union Tangkou Credit Union | 402403666188 | 屏南县农村信用合作联社棠口信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.