CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1444Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Houdi Credit Union of Suning County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402144400033 | 肃宁县农村信用联社股份有限公司后堤信用社 |
| Suning County Rural Credit Union Co., Ltd. Liangcun Credit Union | 402144400076 | 肃宁县农村信用联社股份有限公司梁村信用社 |
| Suning County Rural Credit Union Co., Ltd. Wanli Credit Union | 402144400041 | 肃宁县农村信用联社股份有限公司湾里信用社 |
| Suning County Rural Credit Union Co., Ltd. Wangjie Branch | 402144400156 | 肃宁县农村信用联社股份有限公司王街分社 |
| Suning County Rural Credit Union Co., Ltd. Wobei Credit Union | 402144400050 | 肃宁县农村信用联社股份有限公司窝北信用社 |
| Suning County Rural Credit Union Co., Ltd. Wuyuan Credit Union | 402144400121 | 肃宁县农村信用联社股份有限公司武垣信用社 |
| Suning County Rural Credit Union Co., Ltd. Shisu Credit Union | 402144400113 | 肃宁县农村信用联社股份有限公司师素信用社 |
| Suning County Rural Credit Union Co., Ltd. Shaozhuang Credit Union | 402144400084 | 肃宁县农村信用联社股份有限公司邵庄信用社 |
| Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongsongmen Credit Union | 402144600124 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司东宋门信用社 |
| Wuqiao Rural Credit Union Co., Ltd. Foliu Branch | 402144600253 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司佛刘分社 |