CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1446Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Hezhuang Credit Union | 402144600069 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司何庄信用社 |
| Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Goudian Store Credit Union | 402144600108 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司沟店铺信用社 |
| Wuqiao Rural Credit Union Co., Ltd. | 402144600010 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司 |
| Suning County Rural Credit Union Co., Ltd. Sales Department | 402144400017 | 肃宁县农村信用联社股份有限公司营业部 |
| Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Jialingjiang Road Branch | 402144600173 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司嘉陵江路分社 |
| Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Caowa Branch | 402144600212 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司曹洼分社 |
| Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Luotun Branch | 402144600132 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司罗屯分社 |
| Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Liangji Credit Union | 402144600044 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司梁集信用社 |
| Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Anling Credit Union | 402144600245 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司安陵信用社 |
| Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Xuwang Branch | 402144600036 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司徐王分社 |