CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1449Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongda Street Branch402144900053盐山县农村信用联社股份有限公司东大街分社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongjie Credit Union402144900279盐山县农村信用联社股份有限公司东街信用社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Donghuan Road Branch402144900096盐山县农村信用联社股份有限公司东环路分社
Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Yuji Credit Union402144600028吴桥县农村信用联社股份有限公司于集信用社
Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Caowa Branch402144600212吴桥县农村信用联社股份有限公司曹洼分社
Suning County Rural Credit Union Co., Ltd. Shaozhuang Credit Union402144400084肃宁县农村信用联社股份有限公司邵庄信用社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Mengdian Branch402144900199盐山县农村信用联社股份有限公司孟店分社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Xidajie Branch402144900045盐山县农村信用联社股份有限公司西大街分社
Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Xuwang Branch402144600036吴桥县农村信用联社股份有限公司徐王分社
Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Cangshang Branch402144600093吴桥县农村信用联社股份有限公司仓上分社
Hiển thị 1461–1470 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.