CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1446Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Sangyuan Credit Union | 402144600165 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司桑园信用社 |
| Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Yangjiasi Credit Union | 402144600149 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司杨家寺信用社 |
| Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Yuji Credit Union | 402144600028 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司于集信用社 |
| Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Tiecheng Credit Union | 402144600085 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司铁城信用社 |
| Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Cangshang Branch | 402144600093 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司仓上分社 |
| Wuqiao Rural Credit Union Co., Ltd. Zhaoxin Branch | 402144600052 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司赵辛分社 |
| Wuqiao Rural Credit Union Co., Ltd. Zhenxing Branch | 402144600270 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司振兴分社 |
| Wuqiao Rural Credit Union Co., Ltd. Fantun Branch | 402144600116 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司范屯分社 |
| Wuqiao Rural Credit Union Co., Ltd. Zhenhua Branch | 402144600261 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司振华分社 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Beidajie Branch | 402144900061 | 盐山县农村信用联社股份有限公司北大街分社 |