CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1446Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuqiao Rural Credit Union Co., Ltd.402144600010吴桥县农村信用联社股份有限公司
Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Hezhuang Credit Union402144600069吴桥县农村信用联社股份有限公司何庄信用社
Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Luotun Branch402144600132吴桥县农村信用联社股份有限公司罗屯分社
Wuqiao Rural Credit Union Co., Ltd. Zhenxing Branch402144600270吴桥县农村信用联社股份有限公司振兴分社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Qiantong Credit Union402144900174盐山县农村信用联社股份有限公司千童信用社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Commercial Street Branch402144900037盐山县农村信用联社股份有限公司商业街分社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Changjin Credit Union402144900211盐山县农村信用联社股份有限公司常金信用社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union402144900029盐山县农村信用联社股份有限公司城关信用社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Yangji Branch402144900238盐山县农村信用联社股份有限公司杨集分社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Shengfo Credit Union402144900140盐山县农村信用联社股份有限公司圣佛信用社
Hiển thị 1471–1480 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.