CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1449Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Jike Branch | 402144900166 | 盐山县农村信用联社股份有限公司吉科分社 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Mengdian Branch | 402144900199 | 盐山县农村信用联社股份有限公司孟店分社 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Qingyun Credit Union | 402144900254 | 盐山县农村信用联社股份有限公司庆云信用社 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Qiantong Credit Union | 402144900174 | 盐山县农村信用联社股份有限公司千童信用社 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Macun Branch | 402144900123 | 盐山县农村信用联社股份有限公司马村分社 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Hanji Branch | 402144900182 | 盐山县农村信用联社股份有限公司韩集分社 |
| Yuhuangcui Branch of Yanshan Rural Credit Union Co., Ltd. | 402144900262 | 盐山县农村信用联社股份有限公司玉皇崔分社 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Commercial Street Branch | 402144900037 | 盐山县农村信用联社股份有限公司商业街分社 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Yangji Branch | 402144900238 | 盐山县农村信用联社股份有限公司杨集分社 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Xidajie Branch | 402144900045 | 盐山县农村信用联社股份有限公司西大街分社 |