CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1449Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Bianwu Credit Union402144900131盐山县农村信用联社股份有限公司边务信用社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Macun Branch402144900123盐山县农村信用联社股份有限公司马村分社
Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongsongmen Credit Union402144600124吴桥县农村信用联社股份有限公司东宋门信用社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Changzhuang Branch402144900203盐山县农村信用联社股份有限公司常庄分社
Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Liangji Credit Union402144600044吴桥县农村信用联社股份有限公司梁集信用社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Jike Branch402144900166盐山县农村信用联社股份有限公司吉科分社
Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Anling Credit Union402144600245吴桥县农村信用联社股份有限公司安陵信用社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Hanji Branch402144900182盐山县农村信用联社股份有限公司韩集分社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaozhuang Branch402144900158盐山县农村信用联社股份有限公司小庄分社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Zengzhuang Branch402144900070盐山县农村信用联社股份有限公司曾庄分社
Hiển thị 1491–1500 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.