CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1449Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaoying Branch402144900246盐山县农村信用联社股份有限公司小营分社
Wuqiao County Rural Credit Union Co., Ltd. Tiecheng Credit Union402144600085吴桥县农村信用联社股份有限公司铁城信用社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Wangshu Credit Union402144900220盐山县农村信用联社股份有限公司望树信用社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Qingyun Credit Union402144900254盐山县农村信用联社股份有限公司庆云信用社
Yuhuangcui Branch of Yanshan Rural Credit Union Co., Ltd.402144900262盐山县农村信用联社股份有限公司玉皇崔分社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Xibantun Credit Union402148909223故城县农村信用联社股份有限公司西半屯信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Wuguanzhai Credit Union402148909207故城县农村信用联社股份有限公司武官寨信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Hengde Credit Union402148909346故城县农村信用联社股份有限公司衡德信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaomiao Credit Union402148909145故城县农村信用联社股份有限公司小庙信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Yuanzhuang Credit Union402148909258故城县农村信用联社股份有限公司袁庄信用社
Hiển thị 1501–1510 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.