CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1449Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Wangshu Credit Union402144900220盐山县农村信用联社股份有限公司望树信用社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaozhuang Branch402144900158盐山县农村信用联社股份有限公司小庄分社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Zengzhuang Branch402144900070盐山县农村信用联社股份有限公司曾庄分社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaoying Branch402144900246盐山县农村信用联社股份有限公司小营分社
Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Shengfo Credit Union402144900140盐山县农村信用联社股份有限公司圣佛信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd.402148909016故城县农村信用联社股份有限公司
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongyang Credit Union402148909303故城县农村信用联社股份有限公司东阳信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Erdaojie Branch402148909299故城县农村信用联社股份有限公司二道街分社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Fangzhuang Credit Union402148909137故城县农村信用联社股份有限公司坊庄信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Hengde Credit Union402148909346故城县农村信用联社股份有限公司衡德信用社
Hiển thị 1501–1510 trên 30222