CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1489Mã khu vực
0933Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhonghua Street Credit Union402148909338故城县农村信用联社股份有限公司中华街信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhaohang Credit Union402148909073故城县农村信用联社股份有限公司赵行信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Erdaojie Branch402148909299故城县农村信用联社股份有限公司二道街分社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Juntun Credit Union402148909196故城县农村信用联社股份有限公司军屯信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd., formerly known as West Credit Union402148909274故城县农村信用联社股份有限公司原西信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Lilao Credit Union402148909129故城县农村信用联社股份有限公司里老信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Raoyangdian Credit Union402148909231故城县农村信用联社股份有限公司饶阳店信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Yaozhuang Credit Union402148909188故城县农村信用联社股份有限公司要庄信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Fangzhuang Credit Union402148909137故城县农村信用联社股份有限公司坊庄信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Hongsheng Credit Union402148909024故城县农村信用联社股份有限公司宏声信用社
Hiển thị 1511–1520 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.