CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1489Mã khu vực
0917Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Jianguo Credit Union | 402148909170 | 故城县农村信用联社股份有限公司建国信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Juntun Credit Union | 402148909196 | 故城县农村信用联社股份有限公司军屯信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Gucheng Credit Union | 402148909065 | 故城县农村信用联社股份有限公司故城信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Hongsheng Credit Union | 402148909024 | 故城县农村信用联社股份有限公司宏声信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Beijing-Hangzhou Branch | 402148909320 | 故城县农村信用联社股份有限公司京杭分社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Lilao Credit Union | 402148909129 | 故城县农村信用联社股份有限公司里老信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Kangning Credit Union | 402148909032 | 故城县农村信用联社股份有限公司康宁信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Qinghan Credit Union | 402148909090 | 故城县农村信用联社股份有限公司青罕信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Raoyangdian Credit Union | 402148909231 | 故城县农村信用联社股份有限公司饶阳店信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Qingnian Road Credit Union | 402148909049 | 故城县农村信用联社股份有限公司青年路信用社 |