CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1489Mã khu vực
0925Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Yuanzhuang Credit Union | 402148909258 | 故城县农村信用联社股份有限公司袁庄信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd., formerly known as West Credit Union | 402148909274 | 故城县农村信用联社股份有限公司原西信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhaohang Credit Union | 402148909073 | 故城县农村信用联社股份有限公司赵行信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhengkou Credit Union | 402148909104 | 故城县农村信用联社股份有限公司郑口信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhonghua Street Credit Union | 402148909338 | 故城县农村信用联社股份有限公司中华街信用社 |
| Raoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union | 402148707020 | 饶阳县农村信用联社股份有限公司城关信用社 |
| Raoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengnei Branch | 402148707038 | 饶阳县农村信用联社股份有限公司城内分社 |
| Raoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Daguanting Credit Union | 402148707126 | 饶阳县农村信用联社股份有限公司大官亭信用社 |
| Raoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Dayin Village Credit Union | 402148707134 | 饶阳县农村信用联社股份有限公司大尹村信用社 |
| Raoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongliman Credit Union | 402148707095 | 饶阳县农村信用联社股份有限公司东里满信用社 |