CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1487Mã khu vực
0711Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Raoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Hefang Credit Union | 402148707118 | 饶阳县农村信用联社股份有限公司合方信用社 |
| Raoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Jiankang Road Branch | 402148707167 | 饶阳县农村信用联社股份有限公司健康路分社 |
| Raoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Liuchu Credit Union | 402148707100 | 饶阳县农村信用联社股份有限公司留楚信用社 |
| Raoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Nanjingtang Credit Union | 402148707062 | 饶阳县农村信用联社股份有限公司南京堂信用社 |
| Raoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Niu Village Credit Union | 402148707046 | 饶阳县农村信用联社股份有限公司牛村信用社 |
| Raoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Nanshan Credit Union | 402148707087 | 饶阳县农村信用联社股份有限公司南善信用社 |
| Raoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Sigang Credit Union | 402148707159 | 饶阳县农村信用联社股份有限公司寺岗信用社 |
| Raoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Wang Tongyue Credit Union | 402148707054 | 饶阳县农村信用联社股份有限公司王同岳信用社 |
| Raoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Wugong Credit Union | 402148707079 | 饶阳县农村信用联社股份有限公司五公信用社 |
| Raoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Sales Department | 402148707011 | 饶阳县农村信用联社股份有限公司营业部 |