CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1484Mã khu vực
0413Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Longdian Credit Union | 402148404132 | 武邑县农村信用联社股份有限公司龙店信用社 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Mahuitai Branch | 402148404245 | 武邑县农村信用联社股份有限公司马回台分社 |
| Miaoxiaozhuang Branch of Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402148404212 | 武邑县农村信用联社股份有限公司苗小庄分社 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Qiaotou Credit Union | 402148404093 | 武邑县农村信用联社股份有限公司桥头信用社 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Nanguan Branch | 402148404165 | 武邑县农村信用联社股份有限公司南关分社 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Qingliangdian Credit Union | 402148404044 | 武邑县农村信用联社股份有限公司清凉店信用社 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Sangcun Credit Union | 402148404085 | 武邑县农村信用联社股份有限公司桑村信用社 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Quantou Credit Union | 402148404124 | 武邑县农村信用联社股份有限公司圈头信用社 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Shicun Branch | 402148404204 | 武邑县农村信用联社股份有限公司石村分社 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Shenpo Credit Union | 402148404077 | 武邑县农村信用联社股份有限公司审坡信用社 |