CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1484Mã khu vực
0402Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union | 402148404028 | 武邑县农村信用联社股份有限公司城关信用社 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402148404010 | 武邑县农村信用联社股份有限公司 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Dazita Credit Union | 402148404069 | 武邑县农村信用联社股份有限公司大紫塔信用社 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Hanzhuang Credit Union | 402148404116 | 武邑县农村信用联社股份有限公司韩庄信用社 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Urban Credit Union | 402148404149 | 武邑县农村信用联社股份有限公司城镇信用社 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongjie Branch | 402148404190 | 武邑县农村信用联社股份有限公司东街分社 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Huaifu Branch | 402148404229 | 武邑县农村信用联社股份有限公司怀甫分社 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Jiandong Credit Union | 402148404157 | 武邑县农村信用联社股份有限公司建东信用社 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Lishidian Credit Union | 402148404052 | 武邑县农村信用联社股份有限公司李石店信用社 |
| Wuyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Liutuan Branch | 402148404173 | 武邑县农村信用联社股份有限公司刘疃分社 |