CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1489Mã khu vực
0916Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Sanlang Credit Union | 402148909161 | 故城县农村信用联社股份有限公司三郎信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Wuguanzhai Credit Union | 402148909207 | 故城县农村信用联社股份有限公司武官寨信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Xibantun Credit Union | 402148909223 | 故城县农村信用联社股份有限公司西半屯信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Wumao Credit Union | 402148909153 | 故城县农村信用联社股份有限公司梧茂信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiazhuang Credit Union | 402148909057 | 故城县农村信用联社股份有限公司夏庄信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Wazizhuang Credit Union | 402148909215 | 故城县农村信用联社股份有限公司瓦子庄信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaomiao Credit Union | 402148909145 | 故城县农村信用联社股份有限公司小庙信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Xingji Credit Union | 402148909081 | 故城县农村信用联社股份有限公司杏基信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Yaozhuang Credit Union | 402148909188 | 故城县农村信用联社股份有限公司要庄信用社 |
| Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Xinzhuang Credit Union | 402148909112 | 故城县农村信用联社股份有限公司辛庄信用社 |