CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1489Mã khu vực
0903Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Kangning Credit Union402148909032故城县农村信用联社股份有限公司康宁信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Qingnian Road Credit Union402148909049故城县农村信用联社股份有限公司青年路信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhengkou Credit Union402148909104故城县农村信用联社股份有限公司郑口信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Beijing-Hangzhou Branch402148909320故城县农村信用联社股份有限公司京杭分社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Wumao Credit Union402148909153故城县农村信用联社股份有限公司梧茂信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Wazizhuang Credit Union402148909215故城县农村信用联社股份有限公司瓦子庄信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Xinzhuang Credit Union402148909112故城县农村信用联社股份有限公司辛庄信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Jianguo Credit Union402148909170故城县农村信用联社股份有限公司建国信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Qinghan Credit Union402148909090故城县农村信用联社股份有限公司青罕信用社
Gucheng County Rural Credit Union Co., Ltd.402148909016故城县农村信用联社股份有限公司
Hiển thị 1521–1530 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.