CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1449Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402144900012 | 盐山县农村信用联社股份有限公司 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Changzhuang Branch | 402144900203 | 盐山县农村信用联社股份有限公司常庄分社 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Second Branch | 402144900088 | 盐山县农村信用联社股份有限公司城关第二分社 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Changjin Credit Union | 402144900211 | 盐山县农村信用联社股份有限公司常金信用社 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union | 402144900029 | 盐山县农村信用联社股份有限公司城关信用社 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongda Street Branch | 402144900053 | 盐山县农村信用联社股份有限公司东大街分社 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Bianwu Credit Union | 402144900131 | 盐山县农村信用联社股份有限公司边务信用社 |
| Wuqiao Rural Credit Union Co., Ltd. Huashan Road Branch | 402144600181 | 吴桥县农村信用联社股份有限公司华山道分社 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Donghuan Road Branch | 402144900096 | 盐山县农村信用联社股份有限公司东环路分社 |
| Yanshan County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongjie Credit Union | 402144900279 | 盐山县农村信用联社股份有限公司东街信用社 |