CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4038Mã khu vực
6811Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhouning County Rural Credit Cooperative Union Xiancun Credit Union | 402403868110 | 周宁县农村信用合作联社咸村信用社 |
| Jiangxi Nancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402437200015 | 江西南城农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402437300016 | 江西黎川农村商业银行股份有限公司 |
| Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402437020010 | 抚州农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Yihuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402437700019 | 江西宜黄农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Chongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402437500018 | 江西崇仁农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Dongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402438100016 | 江西东乡农村商业银行股份有限公司 |
| Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 402437010014 | 抚州农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangxi Nancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch | 402437200031 | 江西南城农村商业银行股份有限公司城郊支行 |
| Jiangxi Nanfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402437400017 | 江西南丰农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.