CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4376Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Le'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402437600010 | 江西乐安农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Zixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402437900012 | 江西资溪农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Guangchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402438200017 | 江西广昌农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Jinxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402437800011 | 江西金溪农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Shangli Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402423100066 | 江西上栗农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Lianhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinshui Branch | 402436400023 | 江西莲花农村商业银行股份有限公司琴水支行 |
| Jiangxi Lianhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402436400015 | 江西莲花农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Lianhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanglou Branch | 402436400111 | 江西莲花农村商业银行股份有限公司坊楼支行 |
| Jiangxi Luxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402423200016 | 江西芦溪农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Duchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402424800014 | 江西都昌农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.