CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4249Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangxi Hukou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402424900015江西湖口农村商业银行股份有限公司
Jiangxi Wuning Rural Commercial Bank Co., Ltd.402424300010江西武宁农村商业银行股份有限公司
Pingxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402423010010萍乡农村商业银行股份有限公司
Jiangxi Pengze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402425100010江西彭泽农村商业银行股份有限公司营业部
Zhejiang Jinyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiandu Branch402343500116浙江缙云农村商业银行股份有限公司仙都支行
Zhejiang Jinyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangxi Branch Dayuan Branch402343500093浙江缙云农村商业银行股份有限公司双溪支行大源分理处
Zhejiang Jinyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiandu Branch Dinghu Branch402343500157浙江缙云农村商业银行股份有限公司仙都支行鼎湖分理处
Zhejiang Jinyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huzhen Branch Qianlu Branch402343500261浙江缙云农村商业银行股份有限公司壶镇支行前路分理处
Zhejiang Jinyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfang Branch402343500052浙江缙云农村商业银行股份有限公司东方支行
Zhejiang Jinyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuhong Branch Hucun Sub-branch402343500204浙江缙云农村商业银行股份有限公司舒洪支行胡村分理处
Hiển thị 14621–14630 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.