CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4245Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Yongxiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402424500011 | 江西永修农村商业银行股份有限公司 |
| Gongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. De'an Branch | 402424600012 | 共青农村商业银行股份有限公司德安支行 |
| Gongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muhuan Branch | 402424600037 | 共青农村商业银行股份有限公司木环分理处 |
| Jiujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402424000016 | 九江农村商业银行股份有限公司 |
| Gongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youth Entrepreneurship Branch | 402424600199 | 共青农村商业银行股份有限公司青年创业支行 |
| Jiangxi Jiangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402424100017 | 江西江州农村商业银行股份有限公司 |
| Pingxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangdong Branch | 402423020015 | 萍乡农村商业银行股份有限公司湘东支行 |
| Jiangxi Ruichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402424200018 | 江西瑞昌农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Lushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402424700013 | 江西庐山农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Xiushui Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402424400019 | 江西修水农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.