CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3360Mã khu vực
1018Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402336010183湖州吴兴农村商业银行股份有限公司城南支行
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch402336010271湖州吴兴农村商业银行股份有限公司青山支行
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhili Branch402336010079湖州吴兴农村商业银行股份有限公司织里支行
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch Shijiaqiao Branch402336010175湖州吴兴农村商业银行股份有限公司城南支行施家桥分理处
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangdian Branch402336010239湖州吴兴农村商业银行股份有限公司塘甸支行
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daixi Branch402336010280湖州吴兴农村商业银行股份有限公司埭溪支行
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daishan Branch402336010167湖州吴兴农村商业银行股份有限公司戴山支行
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department402336010011湖州吴兴农村商业银行股份有限公司营业部
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402336010159湖州吴兴农村商业银行股份有限公司城东支行
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402336010214湖州吴兴农村商业银行股份有限公司城西支行
Hiển thị 14881–14890 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.