CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3363Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Anji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baofu Branch402336300044浙江安吉农村商业银行股份有限公司报福支行
Zhejiang Anji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402336300229浙江安吉农村商业银行股份有限公司城关支行
Zhejiang Anji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changshuo Branch402336300245浙江安吉农村商业银行股份有限公司昌硕支行
Zhejiang Anji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meixi Branch402336300132浙江安吉农村商业银行股份有限公司梅溪支行
Zhejiang Anji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402336300001浙江安吉农村商业银行股份有限公司清算中心
Zhejiang Anji Rural Commercial Bank Co., Ltd. University Town Branch402336300454浙江安吉农村商业银行股份有限公司大学城支行
Zhejiang Anji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dipu Branch402336300270浙江安吉农村商业银行股份有限公司递铺支行
Zhejiang Anji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangpu Branch402336300411浙江安吉农村商业银行股份有限公司塘浦支行
Zhejiang Anji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanggai Branch402336300116浙江安吉农村商业银行股份有限公司杭垓支行
Zhejiang Changxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lincheng Branch402336200286浙江长兴农村商业银行股份有限公司林城支行
Hiển thị 14901–14910 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.