CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3360Mã khu vực
1014Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxi Branch402336010142湖州吴兴农村商业银行股份有限公司漾西支行
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaoxi Branch402336010191湖州吴兴农村商业银行股份有限公司妙西支行
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donglin Branch402336010255湖州吴兴农村商业银行股份有限公司东林支行
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch402336010054湖州吴兴农村商业银行股份有限公司凤凰支行
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch402336010038湖州吴兴农村商业银行股份有限公司城中支行
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihu Branch402336010095湖州吴兴农村商业银行股份有限公司太湖支行
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjie Branch402336010327湖州吴兴农村商业银行股份有限公司南街支行
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhacun Branch402336010134湖州吴兴农村商业银行股份有限公司轧村支行
Huzhou Wuxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanxun Branch402336010118湖州吴兴农村商业银行股份有限公司南浔支行
Zhejiang Anji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ancheng Branch402336300173浙江安吉农村商业银行股份有限公司安城支行
Hiển thị 14891–14900 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.