CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3362Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Changxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinnongdu Branch402336200147浙江长兴农村商业银行股份有限公司新农都支行
Zhejiang Deqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiankang Road Branch402336100429浙江德清农村商业银行股份有限公司健康路支行
Zhejiang Deqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoshe Branch402336100068浙江德清农村商业银行股份有限公司洛舍支行
Zhejiang Changxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingang Branch402336200376浙江长兴农村商业银行股份有限公司新港支行
Zhejiang Deqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wukang Branch402336100316浙江德清农村商业银行股份有限公司武康支行
Zhejiang Changxing Rural Commercial Bank Co., Ltd.402336200000浙江长兴农村商业银行股份有限公司
Zhejiang Changxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch402336200114浙江长兴农村商业银行股份有限公司洪桥支行
Zhejiang Changxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshan Branch402336200235浙江长兴农村商业银行股份有限公司龙山支行
Zhejiang Deqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganshan Branch402336100076浙江德清农村商业银行股份有限公司干山支行
Zhejiang Changxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhu Branch402336200384浙江长兴农村商业银行股份有限公司新湖支行
Hiển thị 14981–14990 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.