CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4550Mã khu vực
2006Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongying Rural Commercial Bank Haining Branch | 402455020067 | 东营农村商业银行海宁支行 |
| Dongying Rural Commercial Bank Shangmaoyuan Branch | 402455010295 | 东营农村商业银行商贸园分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank Yunhe Road Branch | 402455010334 | 东营农村商业银行运河路分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank Jinan Road Branch | 402455010131 | 东营农村商业银行济南路支行 |
| Dongying Rural Commercial Bank Xindian Branch | 402455010029 | 东营农村商业银行辛店支行 |
| Dongying Rural Commercial Bank Heyang Branch | 402455020075 | 东营农村商业银行河阳分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank Longju Branch | 402455010070 | 东营农村商业银行龙居分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank Bingang Road Branch | 402455020171 | 东营农村商业银行滨港路分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank Wenhui Branch | 402455010088 | 东营农村商业银行文汇支行 |
| Dongying Rural Commercial Bank Xisan Road Branch | 402455010279 | 东营农村商业银行西三路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.