CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4550Mã khu vực
2008Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongying Rural Commercial Bank Helong Branch | 402455020083 | 东营农村商业银行河龙支行 |
| Dongying Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402455020106 | 东营农村商业银行开发区支行 |
| Dongying Rural Commercial Bank Qingfenghu Branch | 402455010199 | 东营农村商业银行清风湖分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank Taiping Branch | 402455020091 | 东营农村商业银行太平分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank West Fifth District Branch | 402455010158 | 东营农村商业银行西五区分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank Hesheng Branch | 402455020198 | 东营农村商业银行河盛分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank Chaoyang Branch | 402455020155 | 东营农村商业银行朝阳支行 |
| Dongying Rural Commercial Bank Gongqingtuan Road Branch | 402455020163 | 东营农村商业银行共青团路分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank Fenhe Road Branch | 402455010140 | 东营农村商业银行汾河路支行 |
| Dongying Rural Commercial Bank Eighth Branch | 402455010203 | 东营农村商业银行八分场分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.