CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4550Mã khu vực
2004Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongying Rural Commercial Bank Heyi Branch402455020042东营农村商业银行河颐支行
Dongying Rural Commercial Bank Transportation Branch402455010254东营农村商业银行运输分理处
Dongying Rural Commercial Bank Haisheng Road Branch402455020122东营农村商业银行海盛路支行
Dongying Rural Commercial Bank Xicheng Branch402455010238东营农村商业银行西城支行
Dongying Rural Commercial Bank Xianhe Branch402455020147东营农村商业银行仙河支行
Dongying Rural Commercial Bank Xinhu Branch402455020026东营农村商业银行新户支行
Dongying Rural Commercial Bank Liaohe Road Branch402455010166东营农村商业银行辽河路支行
Dongying Rural Commercial Bank Niuzhuang Branch402455010037东营农村商业银行牛庄支行
Dongying Rural Commercial Bank He'an Branch402455020059东营农村商业银行河安支行
Dongying Rural Commercial Bank Shengkai Branch402455010220东营农村商业银行胜凯分理处
Hiển thị 16141–16150 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.