CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4550Mã khu vực
1009Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongying Rural Commercial Bank Shengyuan Branch402455010096东营农村商业银行胜园支行
Dongying Rural Commercial Bank Yihe Road Branch402455010182东营农村商业银行沂河路分理处
Dongying Rural Commercial Bank Dongying Port Branch402455020202东营农村商业银行东营港支行
Dongying Rural Commercial Bank Huaihe Road Branch402455010326东营农村商业银行淮河路分理处
Dongying Rural Commercial Bank Huanghe Road Branch402455010107东营农村商业银行黄河路支行
Dongying Rural Commercial Bank Liuhu Branch402455010115东营农村商业银行六户支行
Dongying Rural Commercial Bank Shengli Branch402455020405东营农村商业银行胜利支行
Dongying Rural Commercial Bank Tiancheng Garden Branch402455010318东营农村商业银行天城花园分理处
Dongying Rural Commercial Bank Yihe Branch402455020034东营农村商业银行义和支行
Dongying Rural Commercial Bank Gudao Branch402455020139东营农村商业银行孤岛支行
Hiển thị 16151–16160 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.