CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4553Mã khu vực
5057Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Fengzhuang Branch402455350577山东广饶农村商业银行冯庄分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Urban Branch402455350083山东广饶农村商业银行城区支行
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Damatou Branch402455350456山东广饶农村商业银行大码头支行
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Daying Branch402455350139山东广饶农村商业银行大营分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Chenguang Branch402455350333山东广饶农村商业银行晨光分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Daozhuang Branch402455350384山东广饶农村商业银行稻庄支行
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Dawang Branch402455350278山东广饶农村商业银行大王支行
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Fuqian Street Branch402455350091山东广饶农村商业银行府前街分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Luocheng Branch402455350067山东广饶农村商业银行洛程分理处
Shandong Kenli Rural Commercial Bank Development Zone Branch402455100155山东垦利农村商业银行开发区支行
Hiển thị 16201–16210 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.