CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4553Mã khu vực
5028Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Tianmen Branch | 402455350286 | 山东广饶农村商业银行田门分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Huaguan Branch | 402455350042 | 山东广饶农村商业银行花官分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Huayuan Branch | 402455350155 | 山东广饶农村商业银行花园分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Sanli Market Branch | 402455350219 | 山东广饶农村商业银行三里市场分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xiyuan Community Branch | 402455350227 | 山东广饶农村商业银行西苑小区分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Yanxu Branch | 402455350341 | 山东广饶农村商业银行颜徐分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Zhangguan Branch | 402455350171 | 山东广饶农村商业银行张官分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Lidao Branch | 402455350665 | 山东广饶农村商业银行李道分理处 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Shengli Branch | 402455130173 | 山东垦利农村商业银行胜利支行 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Jingxia Branch | 402455130212 | 山东垦利农村商业银行井下支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.