CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4553Mã khu vực
5007Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Yueliu Branch | 402455350075 | 山东广饶农村商业银行岳六分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 402455350235 | 山东广饶农村商业银行西关分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Handan Branch | 402455350497 | 山东广饶农村商业银行韩疃分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Guangrao Branch | 402455350198 | 山东广饶农村商业银行广饶支行 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Guangbei Branch | 402455350657 | 山东广饶农村商业银行广北分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Huangdong Branch | 402455350552 | 山东广饶农村商业银行黄东分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Lique Branch | 402455350528 | 山东广饶农村商业银行李鹊支行 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Qinghe Branch | 402455350649 | 山东广饶农村商业银行清河分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xishui Industrial Park Branch | 402455350489 | 山东广饶农村商业银行西水工业园分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Yingbin Road Branch | 402455350260 | 山东广饶农村商业银行迎宾路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.