CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4553Mã khu vực
5016Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Shicun Branch | 402455350163 | 山东广饶农村商业银行石村支行 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Central Branch | 402455350464 | 山东广饶农村商业银行央上分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Yiwu Commodity City Branch | 402455350350 | 山东广饶农村商业银行义乌商品城分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Zhaicun Branch | 402455350510 | 山东广饶农村商业银行寨村分理处 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Shengcai Branch | 402455130270 | 山东垦利农村商业银行胜采支行 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Huaguan Branch | 402455350034 | 山东广饶农村商业银行花官支行 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Liwu Branch | 402455350690 | 山东广饶农村商业银行李屋分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Shili Branch | 402455350544 | 山东广饶农村商业银行十里分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xishui Branch | 402455350392 | 山东广饶农村商业银行西水分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Yuehe Road Branch | 402455350122 | 山东广饶农村商业银行月河路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.