CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4553Mã khu vực
5056Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xiying Branch402455350569山东广饶农村商业银行西营分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Lilou Branch402455350059山东广饶农村商业银行李楼分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Lianhua Branch402455350368山东广饶农村商业银行莲花分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xixin Branch402455350536山东广饶农村商业银行西辛分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xincheng Branch402455350243山东广饶农村商业银行新城支行
Shandong Kenli Rural Commercial Bank Gaogai Branch402455130069山东垦利农村商业银行高盖支行
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Huangju Branch402455350608山东广饶农村商业银行黄琚分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Huayuan Road Branch402455350202山东广饶农村商业银行花苑路分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Liuji Branch402455350317山东广饶农村商业银行刘集分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Sancha Branch402455350681山东广饶农村商业银行三岔分理处
Hiển thị 16241–16250 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.