CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4551Mã khu vực
3018Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Kenli Rural Commercial Bank Dongji Branch402455130181山东垦利农村商业银行董集支行
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xiliuqiao Branch402455350430山东广饶农村商业银行西刘桥支行
Shandong Kenli Rural Commercial Bank Haojia Branch402455130132山东垦利农村商业银行郝家支行
Shandong Kenli Rural Commercial Bank Huanghekou Branch402455130028山东垦利农村商业银行黄河口支行
Shandong Kenli Rural Commercial Bank Kenli Branch402455130093山东垦利农村商业银行垦利支行
Shandong Kenli Rural Commercial Bank Ninghai Branch402455130190山东垦利农村商业银行宁海支行
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Guangkai Road Branch402455350712山东广饶农村商业银行广凯路分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Hanzhuang Branch402455350585山东广饶农村商业银行韩庄分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Woxi Branch402455350593山东广饶农村商业银行卧西分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xiaozhang Branch402455350616山东广饶农村商业银行小张分理处
Hiển thị 16221–16230 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.