CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4553Mã khu vực
5062Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Huatai Branch | 402455350624 | 山东广饶农村商业银行华泰分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Trade City Branch | 402455350114 | 山东广饶农村商业银行商贸城分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xulou Branch | 402455350421 | 山东广饶农村商业银行徐楼分理处 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Shengli Jiayuan Branch | 402455130237 | 山东垦利农村商业银行胜利佳苑分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Sunwu Road Branch | 402455350106 | 山东广饶农村商业银行孙武路分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402455350026 | 山东广饶农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Wanwu Branch | 402455350673 | 山东广饶农村商业银行万屋分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xiyan Branch | 402455350448 | 山东广饶农村商业银行西燕分理处 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Urban Branch | 402455130204 | 山东垦利农村商业银行城区支行 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Dong'an Branch | 402455130085 | 山东垦利农村商业银行东安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.